se coincer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Bị kẹt, bị mắc kẹt: Chỉ trạng thái một vật hoặc một bộ phận nào đó bị kẹt, bị mắc lại, không thể di chuyển hoặc hoạt động bình thường được.
- Bị bí, bị lúng túng (trong giao tiếp hoặc tình huống): Trong ngữ cảnh không chính thức, cụm từ này có thể diễn tả việc một người bị bí từ, bị lúng túng, không biết phải nói gì hoặc làm gì tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- La porte s'est coincée et je n'arrive pas à l'ouvrir. (Cánh cửa bị kẹt và tôi không thể mở nó ra được.)
- Le tiroir se coince souvent, il faut le réparer. (Ngăn kéo thường xuyên bị kẹt, cần phải sửa nó.)
- Pendant la réunion, il s'est coincé et n'a pas pu répondre à la question. (Trong cuộc họp, anh ta bị bí và không thể trả lời câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ne pas se coincer": Đừng tự làm khó mình, đừng quá căng thẳng.
- Détends-toi pour l'examen, ne te coince pas trop ! (Hãy thư giãn đi cho kỳ thi, đừng tự làm khó mình/quá căng thẳng như vậy!)
Biến thể và từ gần giống
- Coincer (ngoại động từ): làm kẹt, kẹt chặt một thứ gì đó.
- J'ai coincé mon doigt dans la porte. (Tôi bị kẹt ngón tay vào cửa.)
- Décoincer (ngoại động từ): tháo ra, làm cho hết kẹt.
- Il a fallu décoincer la serrure. (Phải tháo cái khóa bị kẹt ra.)
Từ đồng nghĩa
- Être bloqué: bị chặn lại, bị tắc nghẽn.
- Être pris: bị mắc, bị giữ lại.
- Être embarrassé: bị lúng túng, bối rối (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài chính động từ "se coincer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "se coincer")
tự động từ
- bị kẹt